Thuật ngữ hệ thống chiếu sáng

24/02/2024

Lighting design (Thiết kế chiếu sáng)

Interior lighting (Chiếu sáng nội thất)

Outdoor lighting (Chiếu sáng ngoại thất)

Architectural lighting (Chiếu sáng kiến trúc)

Stage lighting (Chiếu sáng sân khấu)

LED lighting (Chiếu sáng LED)

Energy-efficient lighting (Chiếu sáng tiết kiệm năng lượng)

Smart lighting (Chiếu sáng thông minh)

Ambient lighting (Chiếu sáng môi trường)

Task lighting (Chiếu sáng công việc)

Accent lighting (Chiếu sáng nhấn)

Track lighting (Chiếu sáng theo dõi)

Pendant lighting (Chiếu sáng treo)

Chandelier lighting (Chiếu sáng đèn chùm)

Recessed lighting (Chiếu sáng âm trần)

Fluorescent lighting (Chiếu sáng huỳnh quang)

Industrial lighting (Chiếu sáng công nghiệp)

Residential lighting (Chiếu sáng dân dụ)

Commercial lighting (Chiếu sáng thương mại)

Lighting fixtures (Bộ thiết bị chiếu sáng)

Fixture: Thiết bị chiếu sáng, bao gồm đèn, bóng đèn và các phụ kiện kết nối.

Luminaire: Thiết bị chiếu sáng hoàn chỉnh bao gồm tất cả các bộ phận cần thiết như đèn, bóng đèn và các phụ kiện liên quan.

Bulb: Bóng đèn, một nguồn sáng điện được sử dụng trong các đèn.

LED (Light Emitting Diode): Đèn phát quang điện, loại đèn sử dụng công nghệ LED để tạo ra ánh sáng.

Incandescent bulb: Bóng đèn phát sáng bằng cách làm nóng đốt cháy filament.

Fluorescent tube: Ống huỳnh quang, loại đèn sử dụng huỳnh quang để tạo ra ánh sáng.

Ballast: Thiết bị điều khiển dòng điện trong đèn huỳnh quang, giúp điều chỉnh dòng điện đầu vào để giữ cho đèn hoạt động ổn định.

Dimmer: Thiết bị điều chỉnh độ sáng của đèn.

Color temperature: Nhiệt độ màu, đo lường màu sáng của ánh sáng được biểu diễn bằng độ Kelvin.

CCT (Correlated Color Temperature): Nhiệt độ màu tương quan, chỉ số để mô tả màu sắc của ánh sáng.

CRI (Color Rendering Index): Chỉ số phản chiếu màu sắc, đo lường khả năng của ánh sáng tái tạo màu sắc của các vật thể so với ánh sáng tự nhiên.

Beam angle: Góc chiếu của ánh sáng từ một nguồn sáng, đo lường khoảng cách mà ánh sáng có thể lan rộng.

Ambient lighting: Ánh sáng môi trường, cung cấp ánh sáng tổng thể cho không gian.

Task lighting: Ánh sáng công việc, cung cấp ánh sáng tập trung vào một khu vực cụ thể để thực hiện công việc.

Accent lighting: Ánh sáng nhấn, sử dụng để làm nổi bật hoặc tạo điểm nhấn cho các đối tượng hoặc không gian cụ thể.

Smart lighting systems (Hệ thống chiếu sáng thông minh)

IoT lighting (Chiếu sáng Internet of Things)

Connected lighting (Chiếu sáng kết nối)

Wireless lighting control (Điều khiển chiếu sáng không dây)

Smart light bulbs (Bóng đèn thông minh)

Lighting automation (Tự động hóa chiếu sáng)

Voice-controlled lighting (Chiếu sáng điều khiển bằng giọng nói)

Remote lighting management (Quản lý chiếu sáng từ xa)

Energy-efficient smart lighting (Chiếu sáng thông minh tiết kiệm năng lượng)

Smart lighting apps (Ứng dụng chiếu sáng thông minh)

Motion sensor lights (Đèn cảm biến chuyển động)

Smart switches for lighting (Công tắc thông minh cho chiếu sáng)

Ambient-aware lighting (Chiếu sáng nhận biết môi trường)

Geolocation-based lighting control (Điều khiển chiếu sáng dựa trên vị trí địa lý)

Color-changing smart lights (Đèn thông minh có thể thay đổi màu sắc)

Security lighting with smart features (Chiếu sáng an ninh với tính năng thông minh)

Smart lighting integration (Tích hợp chiếu sáng thông minh)

Tunable white lighting (Chiếu sáng trắng có thể điều chỉnh)

Smart lighting for home automation systems (Chiếu sáng thông minh cho hệ thống tự động hóa nhà cửa)

Zigbee or Z-Wave lighting solutions (Các giải pháp chiếu sáng sử dụng Zigbee hoặc Z-Wave)

LED (Light Emitting Diode): Điốt phát sáng, là một loại thiết bị bán dẫn có khả năng chuyển đổi điện năng thành ánh sáng.

LED Bulb: Bóng đèn LED, là một loại bóng đèn sử dụng công nghệ LED để tạo ra ánh sáng.

LED Chip: Vi mạch LED, là một phần của đèn LED chứa các hạt LED để tạo ra ánh sáng.

Lumens (lm): Đơn vị đo lường độ sáng của ánh sáng, thể hiện lượng ánh sáng phát ra từ một nguồn sáng.

Color Temperature: Nhiệt độ màu, đo lường màu sắc của ánh sáng được biểu diễn bằng độ Kelvin.

CRI (Color Rendering Index): Chỉ số phản chiếu màu sắc, đo lường khả năng của ánh sáng tái tạo màu sắc của các vật thể so với ánh sáng tự nhiên.

Dimmable LED Lights: Đèn LED có thể điều chỉnh độ sáng, cho phép người dùng điều chỉnh mức độ sáng tùy thuộc vào nhu cầu và môi trường sử dụng.

RGB LED Lights: Đèn LED có thể phát ra ánh sáng màu đỏ, xanh lá cây và xanh lam, cho phép tạo ra nhiều màu sắc khác nhau bằng cách kết hợp các màu cơ bản này.

LED Driver: Bộ điều khiển LED, là một thiết bị điện tử điều khiển nguồn điện đầu vào để cung cấp điện cho đèn LED.

LED Fixture: Thiết bị chiếu sáng LED, bao gồm cả đèn LED và các phụ kiện kết nối cần thiết.

LED Strip Lights: Dải đèn LED, là một dãy các LED được gắn trên một dải linh hoạt để tạo ra ánh sáng phân tán và đồng đều.

LED Downlights: Đèn LED âm trần, là loại đèn được lắp đặt vào các lỗ cắt trần để chiếu sáng từ trên xuống dưới.

LED Tube Lights: Đèn ống LED, là loại đèn sử dụng công nghệ LED thay thế cho các bóng đèn huỳnh quang truyền thống.

LED Retrofit: Cải tiến đèn LED, là quá trình thay thế các bóng đèn truyền thống bằng các đèn LED trong các hệ thống chiếu sáng hiện có.

LED Grow Lights: Đèn LED trồng cây, là loại đèn được thiết kế để cung cấp ánh sáng cần thiết cho cây trồng trong quá trình trồng trọt hoặc nuôi trồng thủy canh.

Bức xạ, hay phát xạ: Trong vật lý học, bức xạ, hay phát xạ, là sự lan tỏa hoặc truyền dẫn năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt phân tử qua không gian hoặc thông qua môi trường dẫn.

Bức xạ điện từ: Sóng radio, vi sóng, hồng ngoại, ánh sáng ban ngày, tia cực tím, tia gamma…

Bức xạ phân tử: Bức xạ alpha, bức xạ beta…

Bức xạ âm thanh: Sóng siêu âm, sóng địa chấn

Bức xạ trọng lực: Bức xạ dưới dạng sóng trọng lực

Quang phổ: Ánh sáng là phạm vi nhìn thấy được từ 380nm đến 780nm, được gọi là quang phổ.

Góc bức xạ: Góc bức xạ là góc của đèn điện mà nó phát ra ánh sáng từ nguồn sáng

Ánh sáng: Ánh sáng là bức xạ nhìn thấy trong khoảng từ 380nm đến 780nm (Quang phổ)

Công suất (W): Điện năng tiêu thụ của thiết bị chiếu sáng

Hiệu suất (Lm/W): Hiệu suất phát quang là mô tả hiệu quả của nguồn sáng liên quan đến năng lượng điện được chuyển thành ánh sáng nhìn thấy

Quang thông Lm (Lumen): Quang thông là thước đo công suất ánh sáng do một nguồn sáng phát ra. Dụng cụ để đo quang thông là một quả cầu Ulbricht

Điện áp vận hành (V): Điện áp xoay chiều/một chiều

Tuổi thọ (h): Theo giờ hoặc số lần bật tắt

Hệ số công suất: Công suất phản kháng

Chip LED (Light Emitting Diode): Chip LED giống như trái tim đèn LED đảm bảo nguồn sáng ổn định và chất lượng của đèn

Độ rọi – E – lx (lm/m2) (Hay còn gọi là độ sáng): Độ rọi là đo quang thông của một nguồn sáng chiếu tới một bề mặt nhất định. Độ rọi = [(Công suất đèn xHiệu suất đèn)/Quang thông x Số lượng đèn]/ Diện tích

Độ sáng ngang – Eh – lx: Độ rọi ngang là mô tả mức độ rọi trên các không gian ngang. Un= En(min)/En(tb)

Độ rọi dọc – Ev – lx: Độ rọi dọc là mô tả mức độ rọi trên các khu vực thẳng đứng. Ud= Ed(min)/Ed(max)

Độ rọi hình trụ – Ez – lx: Độ rọi hình trụ là đo mức độ rọi theo chiều dọc của các hình, vật thể và khuôn mặt người

Cường độ ánh sáng – I – cd: Cường độ ánh sáng là đo quang thông của nguồn sáng được phát ra theo một góc hoặc một hướng nhất định. Dụng cụ để đo cường độ ánh sáng là Goniometer

Đường cong phân bố cường độ ánh sáng (LDC): Đường cong phân bố cường độ ánh sáng mô tả bức xạ không gian của nguồn sáng hoặc đèn chiếu sáng. Công cụ để đo đường cong phân bố cường độ ánh sáng là Goniometer

Quang lượng L: Đơn vị đo : candela trên mỗi mét vuông (cd/m2).

Độ chói – L – cd/m²: Đo quang thông từ bề mặt được chiếu sáng hoặc tự chiếu sáng ở mắt người quan sát

Chói: Chói trực tiếp là do đèn hoặc bề mặt có độ phát sáng quá cao. Hiện tượng chói lóa gián tiếp là do phản xạ dạng hạt ở gương hoặc các bề mặt có độ sáng bóng cao

(Tương quan) Nhiệt độ màu – CCT – K: Mỗi nguồn sáng đang bức xạ ánh sáng theo một màu sáng nhất định. Kelvin (K)

1900k: Ánh sáng nền

2200k: Ánh sáng đèn sợ đốt

2700k – 3000k: Vàng ấm

4000k – 4500k: Ngả vàng tự nhiên

4800k: Ánh Sáng mặt trời

5000k – 6000k: Ánh sáng trắng

7000k – 7500k: Ánh sáng trắng lạnh

CRI- là viết tắt của cụm từ Color Rendering Index: Là chỉ số phản ánh độ trung thực màu sắc của vật thể khi được nguồn sáng chiếu tới

100CRI: Là ánh sáng ban ngày có màu trung thực cao nhất

85-95CRI: Chỉ số chuẩn để chiếu sáng trong ngành in ấn, nghành có liên quan đến màu sắc như : pha chế sơn

70-85CRI: Là chỉ số trong chiếu sáng thông dụng trong hầu hết các loại bóng đèn

50-70CRI: Ánh sáng bắt đầu làm môi trường, vật thay đổi màu nhẹ

0-50CRI: Ánh sáng làm thay đổi màu sắc hoàn toàn của vật

Hiệu ứng nhấp nháy và Stroboscopic: Hiện tượng nhấp nháy gây khó chịu và có thể dẫn đến các tác động sinh lý như đau đầu

Chip LED (Light Emitting Diode): Chip LED giống như trái tim đèn LED đảm bảo nguồn sáng ổn định và chất lượng của đèn

Chip DIP: Chip DIP viết tắt của cụm từ tiếng Anh Duel In-Line Package. Đây được coi là thế hệ chip LED đầu tiên

Chip SMD: Chip LED SMD có kích thước nhỏ dùng để gắn trực tiếp lên bề mặt bản mạch. SMD LED có hiệu suất phát quang rất cao

Chip COB led có tên viết tắt của cụm từ Chip On Board: Tuy chip COB không đổi màu ánh sáng nhưng nhờ có công suất cao nên thường được ứng dụng để sản xuất các dòng đèn dân dụng và công nghiệp

Chip MCOB: Có hiệu suất phát sáng cao chip MCOB cho độ hoàn màu CRI tốt

Chip COG: Chip COG được biết đến với tên gọi LED dây tóc

Góc phân tán ánh sáng rộng: Góc tản sáng rộng là đèn có góc phân tán ánh sáng ∞ >60 độ

Góc phân tán ánh sáng trung bình: Góc tản sáng trung bình là đèn có góc phân tán ánh sáng 30 độ < ∞< 60 độ

Góc phân tán ánh sáng hẹp30 độ: Góc tản sáng hẹp là đèn có góc phân tán ánh sáng ∞ < 30 độ

Hiệu suất tải lắp đặt: Đây là độ chiếu sáng duy trì trung bình được cung cấp trên một mặt phẳng

Hệ số hiệu suất tải lắp đặt: Đây là tỷ số của hiệu suất tải mục tiêu và tải lắp đặt

Nguồn phát sáng: Bộ đèn là một đơn vị phát sáng hoàn chỉnh

Độ cao lắp đặt: Độ cao của đồ vật hay đèn so với mặt phẳng làm việc

Hiệu suất phát sáng danh nghĩa: Tỷ số giữa công suất lumen danh nghĩa của đèn và tiêu thụ điện danh nghĩa, được thể hiện bằng lumen trên oát

Chỉ số phòng: Đây là một hệ số thiết lập quan hệ giữa các kích thước dự kiến của cả căn phòng và độ cao giữa bề mặt làm việc và bề mặt của đồ đạc

Hiệu suất tải mục tiêu: Giá trị của hiệu suất tải lắp đặt được xem là có thể đạt được với hiệu suất cao nhất, được thể hiện bằng lux/W/m²

Hệ số hiệu suất tải lắp đặt: Đây là tỷ số của hiệu suất tải mục tiêu và tải lắp đặt

Định luật tỷ lệ nghịch với bình phương: E = độ chiếu sáng, I = cường độ sáng và d = khoảng cách. E1 d1² = E2 d2²

Chất lượng ánh sáng: Một thuật ngữ kỹ thuật đề cập đến độ gắt hay độ dịu của ánh sáng

Ánh sáng gắt (Ánh sáng cứng): Là ánh sáng được tạo thành bởi các nguồn sáng nhỏ, tạo ra các cạnh “cứng”

Ánh sáng mềm (Ánh sáng dịu): Là ánh sáng có độ tương phản nhẹ hơn

Ánh sáng bóng (silhouette lighting): Hiệu ứng tạo ra hình ảnh nhân vật như một bóng đen sắc nét nổi bật trên nền phông trắng

Ánh sáng phông đen (cameo lighting): Sự tập trung các nguồn sáng mạnh chỉ chiếu vào tiền cảnh (foreground)

Ánh sáng chung (incident light): Ánh sáng từ tất cả các nguồn sáng trong bối cảnh, trong đó có chủ đề. Chuyên viên ánh sáng sẽ đo nguồn sáng bằng pô sơ mét (incident light meter) để điều tiết chúng

Ánh sáng hữu ích (available light): Ánh sáng thiên nhiên hoặc các nguồn sáng có sẵn ở điểm quay (location) được dùng khi ghi hình mà không cần sử dụng thêm kỹ thuật chiếu sáng

Ánh sáng chia-rô-cu-rô (chiaro scuro): Thuật ngữ kết hợp hai từ gốc Ý: “sáng” và “tối”, gọi phương pháp chiếu sáng đa chiều tạo kịch tính và làm nổi bật chủ đề

Ánh sáng huỳnh quang (fluoresent light): Ánh sáng từ đèn chứa khí lưu huỳnh phát sáng khi khi dây tóc bị nung đến nhiệt độ tới hạn, có độ màu từ 4000 K đễn 4800 K (màu trắng lạnh)

Ánh sáng gián tiếp (indirect light): Ánh sáng hắt hay ánh sáng phản xạ từ những tấm phản quang, gương, hoặc các vật thể có bề mặt màu trắng, màu sáng chiếu vào chủ đề

Ánh sáng khuếch tán (diffused light): Ánh sáng bị giảm cường độ, thay đổi nhiệt độ màu khi đi qua môi trường không khí, khói nước hoặc bị chắn bằng những dụng cụ

Ánh sáng lỳ (flat light): Ánh sáng được chiếu từ một hướng duy nhất vào chủ đề (đèn chính, đèn khử bóng) khiến chủ đề sáng đều, bị “dính” vào phông, không có sự tương phản

Ánh sáng môi trường (ambiancelight, background light, room light): Ánh sáng trong không gian một cảnh (thường là ánh sáng dịu) được coi là ánh sáng trong không gian của bối cảnh, không chỉ chiếu vào chủ đề

Ánh sáng nhấn (accent light): Ánh sáng có cường độ cao được chiếu tập trung vào chủ đề để làm nổi bật nó

Ánh sáng pha (hard light): Ánh sáng hội tụ cực mạnh chiếu một góc hẹp trực diện vào chủ đề

Ánh sáng tăng cường (booster light): Ánh sáng tăng cường (booster light)

Ánh sáng trời (daylight): Ánh nắng mặt trời hoặc ánh sáng ban ngày trời không mưa trong khoảng thời gian từ 10 giờ đến 15 giờ

Bóng Đèn Sợi Đốt: Nó sử dụng nguyên lý đốt nóng dây tóc để phát ra ánh sáng

Đèn Huỳnh Quang: Đèn phóng khí áp suất thấp

Đèn Phóng Khí: Nguyên lý phát sáng của loại nguồn sáng này là khí giữa hai điện cực được kích thích bởi các electron để phát ra ánh sáng

Đèn phóng khí áp suất thấp: Đèn huỳnh quang

Đèn phóng khí áp suất cao: Đèn thủy ngân, đèn khí natri cao áp và đèn kim loại phức tạp

Ánh Sáng Vô Hình: Liên quan đến ánh sáng khả kiến, bức xạ điện từ có bước sóng ngoài 360-830nm được gọi là ánh sáng vô hình

Tia cực tím: Sóng điện từ có bước sóng dưới 360nm

Tia hồng ngoại và sóng vô tuyến: Bức xạ điện từ có bước sóng lớn hơn 780nm

Ánh Sáng Điểm Nhấn: Dùng để chỉ một loại ánh sáng định hướng được sử dụng để nhấn mạnh một mục tiêu cụ thể hoặc thu hút sự chú ý đến một phần nhất định của thị giác

Chiếu sáng ngoại vi: Dùng để chỉ ánh sáng toàn vùng có thể tạo ra ánh sáng chung

Độ sáng trung bình: Đề cập đến thông lượng phát quang tổng lum trên một đơn vị diện tích thực sự rời khỏi bề mặt được chiếu sáng

Độ sáng trung bình của đèn: Dùng để chỉ độ sáng ở một góc đã biết chia cho diện tích chiếu của đèn theo hướng đó

Góc chùm: Dùng để chỉ góc giữa hai hướng trong đó độ chói bằng 50% độ sáng tối đa trên mặt phẳng vuông góc với đường tâm của chùm tia.

Đường cong phân bố ánh sáng trắc quang: Dùng để chỉ đường cong của tình huống thay đổi trắc quang được vẽ trên mặt phẳng với tâm nguồn sáng của đèn điện hoặc đèn sử dụng tọa độ

Ánh sáng cửa sổ mái cao: Đề cập đến thiết kế chiếu sáng của các tòa nhà với mái hoặc tường trong suốt với cửa sổ kính chiếu sáng.